STT |
MÃ DỊCH VỤ |
TÊN DỊCH VỤ |
ĐVT |
GIÁ VIỆN PHÍ (Theo QĐ số 36/2019 QĐ-UBND, ngày 24/10/2019, của UBND tỉnh) |
GIÁ BHYT (theo Thông tư 22/2023/TT-BYT) |
14 |
18.0072.0010 |
Chụp Xquang Blondeau |
Lần |
49.200 |
53.200 |
15 |
18.0077.0010 |
Chụp Xquang Chausse III |
Lần |
49.200 |
53.200 |
16 |
18.0073.0010 |
Chụp Xquang Hirtz |
Lần |
49.200 |
53.200 |
17 |
18.0078.0010 |
Chụp Xquang Schuller |
Lần |
49.200 |
53.200 |
18 |
18.0079.0010 |
Chụp Xquang Stenvers |
Lần |
49.200 |
53.200 |
19 |
18.0125.0012 |
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng |
Lần |
55.200 |
59.200 |
20 |
18.0096.0013 |
Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng |
Lần |
68.200 |
72.200 |
21 |
18.0089.0010 |
Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 |
Lần |
49.200 |
53.200 |
22 |
18.0087.0013 |
Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên |
Lần |
68.200 |
72.200 |
23 |
18.0086.0013 |
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng |
Lần |
68.200 |
72.200 |
24 |
18.0090.0013 |
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch |
Lần |
68.200 |
72.200 |
25 |
18.0095.0012 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze |
Lần |
55.200 |
59.200 |
26 |
18.0093.0013 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng |
Lần |
68.200 |
72.200 |
27 |
18.0092.0013 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên |
Lần |
68.200 |
72.200 |
28 |
18.0091.0013 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng |
Lần |
68.200 |
72.200 |
29 |
18.0094.0013 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn |
Lần |
68.200 |
72.200 |
30 |
18.0074.0010 |
Chụp Xquang hàm chếch một bên |
Lần |
49.200 |
53.200 |
31 |
18.0076.0010 |
Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng |
Lần |
49.200 |
53.200 |
32 |
18.0071.0011 |
Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng |
Lần |
55.200 |
59.200 |
33 |
18.0098.0012 |
Chụp Xquang khung chậu thẳng |
Lần |
55.200 |
59.200 |
34 |
18.0112.0013 |
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Lần |
68.200 |
72.200 |
35 |
18.0110.0012 |
Chụp Xquang khớp háng nghiêng |
Lần |
55.200 |
59.200 |
36 |
18.0109.0012 |
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên |
Lần |
55.200 |
59.200 |
37 |
18.0105.0012 |
Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) |
Lần |
55.200 |
59.200 |
38 |
18.0104.0013 |
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Lần |
68.200 |
72.200 |
39 |
18.0080.0010 |
Chụp Xquang khớp thái dương hàm |
Lần |
49.200 |
53.200 |
40 |
18.0101.0012 |
Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch |
Lần |
55.200 |
59.200 |
41 |
18.0100.0012 |
Chụp Xquang khớp vai thẳng |
Lần |
55.200 |
59.200 |
42 |
18.0122.0013 |
Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch |
Lần |
68.200 |
72.200 |
43 |
18.0069.0010 |
Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao |
Lần |
49.200 |
53.200 |
44 |
18.0068.0013 |
Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng |
Lần |
68.200 |
72.200 |
45 |
18.0085.0010 |
Chụp Xquang mỏm trâm |
Lần |
49.200 |
53.200 |
46 |
18.0120.0012 |
Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên |
Lần |
55.200 |
59.200 |
47 |
18.0119.0012 |
Chụp Xquang ngực thẳng |
Lần |
55.200 |
59.200 |
48 |
18.0131.0017 |
Chụp Xquang ruột non |
Lần |
115.000 |
119.000 |
49 |
18.0082.0010 |
Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) |
Lần |
49.200 |
53.200 |
50 |
18.0081.2001 |
Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) |
Lần |
12.800 |
14.200 |
51 |
18.0067.0010 |
Chụp Xquang sọ nghiêng |
Lần |
35.000 |
53.200 |
52 |
18.0067.0013 |
Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng |
Lần |
68.200 |
72.200 |
53 |
18.0067.0010 |
Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng |
Lần |
49.200 |
53.200 |
54 |
18.0070.0010 |
Chụp Xquang sọ tiếp tuyến |
Lần |
49.200 |
53.200 |
55 |
18.0124.0016 |
Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng |
Lần |
100.000 |
104.000 |
56 |
18.0130.0017 |
Chụp Xquang thực quản dạ dày |
Lần |
115.000 |
119.000 |
57 |
18.0118.0013 |
Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng |
Lần |
68.200 |
72.200 |
58 |
18.0108.0013 |
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Lần |
68.200 |
72.200 |
59 |
18.0116.0029 |
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Lần |
96.200 |
100.000 |
60 |
18.0116.0011 |
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Lần |
53.000 |
59.200 |
61 |
18.0116.0028 |
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Lần |
64.200 |
68.300 |
62 |
18.0113.0013 |
Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè |
Lần |
68.200 |
72.200 |
63 |
18.0102.0013 |
Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng |
lần |
68.200 |
72.200 |
64 |
18.0075.0010 |
Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến |
Lần |
49.200 |
53.200 |
65 |
18.0103.0013 |
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng |
Lần |
68.200 |
72.200 |
66 |
18.0114.0013 |
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
Lần |
68.200 |
72.200 |
67 |
18.0106.0013 |
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng |
Lần |
68.200 |
72.200 |
68 |
18.0115.0013 |
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
lần |
68.200 |
72.200 |
69 |
18.0107.0013 |
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Lần |
68.200 |
72.200 |
70 |
18.0117.0011 |
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng |
Lần |
55.200 |
59.200 |
71 |
18.0099.0012 |
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch |
lần |
55.200 |
59.200 |
72 |
18.0111.0013 |
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng |
Lần |
68.200 |
72.200 |
73 |
18.0121.0013 |
Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng |
Lần |
68.200 |
72.200 |
74 |
18.0133.0019 |
Chụp Xquang đường mật qua Kehr |
Lần |
236.000 |
255.000 |
75 |
18.0132.0018 |
Chụp Xquang đại tràng |
Lần |
155.000 |
159.000 |
76 |
18.0123.0012 |
Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn |
Lần |
55.200 |
59.200 |
77 |
04C1.2.5.1 |
Chụp hệ tiết niệu không chuẩn bị |
lần |
35.000 |
|
78 |
18.0021.0069 |
Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng |
Lần |
81.400 |
84.800 |
79 |
18.0022.0069 |
Siêu âm Doppler gan lách |
Lần |
81.400 |
84.800 |
80 |
18.0023.0004 |
Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) |
Lần |
219.000 |
233.000 |
81 |
18.0026.0069 |
Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) |
Lần |
81.400 |
84.800 |
82 |
18.0029.0004 |
Siêu âm Doppler tĩnh mạch châu, chủ dưới |
Lần |
219.000 |
233.000 |
83 |
18.0025.0069 |
Siêu âm Doppler tử cung phần phụ |
Lần |
81.400 |
84.800 |
84 |
18.0024.0004 |
Siêu âm Doppler động mạch thận |
Lần |
219.000 |
233.000 |
85 |
18.0013.0001 |
Siêu âm các khối u phổi ngoại vi |
Lần |
42.100 |
49.300 |
86 |
18.0013.0001 |
Siêu âm các khối u phổi ngoại vi |
Lần |
42.100 |
49.300 |
87 |
18.0002.0001 |
Siêu âm các tuyến nước bọt |
Lần |
42.100 |
49.300 |
88 |
18.0016.0001 |
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) |
Lần |
42.100 |
49.300 |
89 |
18.0016.0001 |
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) |
Lần |
42.100 |
49.300 |
90 |
02.0373.0001 |
Siêu âm khớp (một vị trí) |
Lần |
42.100 |
49.300 |
91 |
03.0070.0001 |
Siêu âm màng phổi |
Lần |
42.100 |
49.300 |
92 |
18.0044.0001 |
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) |
Lần |
49.000 |
49.300 |
93 |
02.0374.0001 |
Siêu âm phần mềm (một vị trí) |
Lần |
42.100 |
49.300 |
94 |
18.0007.0001 |
Siêu âm qua thóp |
Lần |
42.100 |
49.300 |
95 |
18.0020.0001 |
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) |
Lần |
42.100 |
49.300 |
96 |
18.0036.0001 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối |
Lần |
42.100 |
49.300 |
97 |
18.0035.0001 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa |
Lần |
42.100 |
49.300 |
98 |
18.0034.0001 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu |
Lần |
42.100 |
49.300 |
99 |
18.0012.0001 |
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) |
Lần |
42.100 |
49.300 |
100 |
18.0017.0003 |
Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng |
Lần |
179.000 |
186.000 |
101 |
18.0001.0001 |
Siêu âm tuyến giáp |
Lần |
42.100 |
49.300 |
102 |
18.0054.0001 |
Siêu âm tuyến vú hai bên |
Lần |
42.100 |
49.300 |
103 |
18.0703.0001 |
Siêu âm tại giường |
lần |
42.100 |
49.300 |
104 |
18.0030.0001 |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng |
Lần |
42.100 |
49.300 |
105 |
18.0018.0001 |
Siêu âm tử cung phần phụ |
Lần |
42.100 |
49.300 |
106 |
18.0019.0001 |
Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) |
Lần |
42.100 |
49.300 |
107 |
18.0015.0001 |
Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
Lần |
42.100 |
49.300 |
108 |
02.0314.0001 |
Siêu âm ổ bụng |
Lần |
42.100 |
49.300 |
109 |
18.0015.0001 |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
Lần |
42.100 |
49.300 |
110 |
15.0050.0994 |
Chích rạch màng nhĩ |
lần |
60.200 |
64.200 |
111 |
15.9001.2048 |
Nội soi Mũi xoang |
Lần |
40.000 |
40.000 |
112 |
03.1003.2048 |
Nội soi họng |
lần |
40.000 |
40.000 |
113 |
03.1002.2048 |
Nội soi mũi |
lần |
40.000 |
40.000 |
114 |
03.1001.2048 |
Nội soi tai |
lần |
40.000 |
40.000 |
115 |
20.0013.0933 |
Nội soi tai mũi họng |
lần |
103.000 |
108.000 |
116 |
02.0253.0135 |
Nội soi thực quản - Dạ dày - Tá tràng cấp cứu |
Lần |
240.000 |
255.000 |
117 |
02.0305.0135 |
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết |
Lần |
240.000 |
255.000 |
118 |
14.0221.0849 |
Soi góc tiền phòng |
Lần |
51.700 |
55.300 |
119 |
14.0218.0849 |
Soi đáy mắt trực tiếp |
Lần |
51.700 |
55.300 |
120 |
03.2116.0992 |
Thông vòi nhĩ |
lần |
30.000 |
90.800 |
121 |
12.0309.0589 |
Bóc nang tuyến Bartholin |
Lần |
1.263.000 |
1.309.000 |
122 |
13.0175.0591 |
Bóc nhân xơ vú |
Lần |
973.000 |
1.019.000 |
123 |
03.2119.0505 |
Chích nhọt ống tai ngoài |
lần |
280.000 |
197.000 |
124 |
03.2175.0996 |
Chích áp xe thành sau họng |
Lần |
724.000 |
745.000 |
125 |
03.2175.0879 |
Chích áp xe thành sau họng |
Lần |
259.000 |
274.000 |
126 |
15.0223.0996 |
Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê |
Lần |
724.000 |
745.000 |
127 |
13.0191.0079 |
Chọc hút dịch, khí màng phổi sơ sinh |
Lần |
141.000 |
150.000 |
128 |
16.0220.1042 |
Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng |
Lần |
527.000 |
559.000 |
129 |
10.0410.0584 |
Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài |
Lần |
1.211.000 |
1.340.000 |
130 |
11.0022.1102 |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em |
lần |
1.163.000 |
2.378.000 |
131 |
11.0019.1102 |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn |
lần |
1.000.000 |
2.378.000 |
132 |
11.0017.1103 |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
lần |
1.391.000 |
3.976.000 |
133 |
11.0018.1105 |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
lần |
1.125.000 |
3.426.000 |
134 |
11.0026.1109 |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em |
Lần |
3.234.000 |
3.443.000 |
135 |
10.0406.0435 |
Cắt bỏ tinh hoàn |
Lần |
2.301.000 |
2.383.000 |
136 |
10.0386.0435 |
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ |
Lần |
2.301.000 |
2.383.000 |
137 |
03.3369.0494 |
Cắt bỏ trĩ vòng |
Lần |
2.532.000 |
2.655.000 |
138 |
10.0497.0489 |
Cắt bỏ u mạc nối lớn |
Lần |
4.614.000 |
4.842.000 |
139 |
13.0053.0594 |
Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung |
lần |
115.000 |
125.000 |
140 |
12.0003.1045 |
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm |
Lần |
1.117.000 |
1.156.000 |
141 |
12.0002.1044 |
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm |
Lần |
697.000 |
729.000 |
142 |
12.0007.1045 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm |
Lần |
1.117.000 |
1.156.000 |
143 |
12.0006.1044 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm |
Lần |
697.000 |
729.000 |
144 |
12.0010.1049 |
Cắt các u lành vùng cổ |
Lần |
2.591.000 |
2.737.000 |
145 |
03.2726.0627 |
Cắt cụt cổ tử cung |
Lần |
2.715.000 |
2.846.000 |
146 |
10.0481.0455 |
Cắt dây chằng, gỡ dính ruột |
Lần |
2.474.000 |
2.574.000 |
147 |
10.0411.0584 |
Cắt hẹp bao quy đầu |
lần |
1.211.000 |
1.340.000 |
148 |
10.0675.0484 |
Cắt lách bán phần |
Lần |
4.416.000 |
4.644.000 |
149 |
10.0673.0484 |
Cắt lách do chấn thương |
Lần |
4.416.000 |
4.644.000 |
150 |
03.3793.0577 |
Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời |
Lần |
4.547.000 |
4.830.000 |
151 |
03.3083.0576 |
Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu |
Lần |
2.578.000 |
2.660.000 |
152 |
12.0278.0655 |
Cắt polyp cổ tử cung |
lần |
1.915.000 |
1.997.000 |
153 |
12.0161.0874 |
Cắt polyp ống tai |
Lần |
1.975.000 |
2.038.000 |
154 |
03.3380.0498 |
Cắt polype trực tràng |
Lần |
1.029.000 |
1.063.000 |
155 |
10.0506.0459.50 |
Cắt ruột thừa đơn thuần |
Lần |
1.290.000 |
|
156 |
10.0506.0459 |
Cắt ruột thừa đơn thuần |
Lần |
2.531.000 |
2.654.000 |
157 |
12.0291.0681 |
Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng |
Lần |
3.825.000 |
4.034.000 |
158 |
27.0000.0165 |
Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng gây tê |
lần |
2.350.000 |
|
159 |
03.2456.1044 |
Cắt u da đầu lành, đường kính dưới5 cm |
Lần |
697.000 |
729.000 |
160 |
03.2455.1045 |
Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên |
lần |
1.117.000 |
1.156.000 |
161 |
12.0320.1190 |
Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm |
Lần |
1.742.000 |
1.914.000 |
162 |
12.0319.1190 |
Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm |
Lần |
1.742.000 |
1.914.000 |
163 |
10.0498.0489 |
Cắt u mạc treo ruột |
Lần |
4.614.000 |
4.842.000 |
164 |
12.0092.0909 |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm |
Lần |
1.328.000 |
1.353.000 |
165 |
12.0092.0910 |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm |
Lần |
830.000 |
849.000 |
166 |
12.0091.0909 |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm |
Lần |
1.328.000 |
1.353.000 |
167 |
12.0091.0910 |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm |
Lần |
830.000 |
849.000 |
168 |
12.0322.1191 |
Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) |
Lần |
1.177.000 |
1.298.000 |
169 |
12.0281.0683 |
Cắt u nang buồng trứng |
lần |
2.912.000 |
3.044.000 |
170 |
12.0283.0683 |
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ |
Lần |
2.912.000 |
3.044.000 |
171 |
03.2731.0683 |
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ |
Lần |
2.912.000 |
3.044.000 |
172 |
12.0280.0683 |
Cắt u nang buồng trứng xoắn |
lần |
2.912.000 |
3.044.000 |
173 |
12.0306.0597 |
Cắt u thành âm đạo |
lần |
2.022.000 |
2.128.000 |
174 |
12.0267.0653 |
Cắt u vú lành tính |
Lần |
2.830.000 |
2.962.000 |
175 |
03.3665.0556 |
Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay |
Lần |
2.650.000 |
3.878.000 |
176 |
03.3815.0493 |
Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu |
Lần |
2.796.000 |
2.945.000 |
177 |
10.0509.0493 |
Dẫn lưu áp xe ruột thừa |
lần |
2.796.000 |
2.945.000 |
178 |
08.0480.0235 |
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt |
Lần |
32.800 |
34.500 |
179 |
03.3778.0556 |
Găm Kirschner trong gãy mắt cá |
lần |
3.708.000 |
3.878.000 |
180 |
02.0363.0086 |
Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm |
lần |
108.000 |
116.000 |
181 |
14.0171.0769 |
Khâu da mi đơn giản |
Lần |
798.000 |
841.000 |
182 |
10.0463.0465 |
Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng |
Lần |
3.530.000 |
3.730.000 |
183 |
03.3298.0465 |
Khâu lỗ thủng dạ dày, tá tràng đơn thuần |
lần |
1.390.000 |
3.730.000 |
184 |
10.0480.0465 |
Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non |
lần |
3.530.000 |
3.730.000 |
185 |
10.0419.0465 |
Khâu lỗ thủng hoặc vết thương thực quản |
Lần |
3.530.000 |
3.730.000 |
186 |
10.0512.0465 |
Khâu lỗ thủng đại tràng |
Lần |
3.530.000 |
3.730.000 |
187 |
13.0018.0625 |
Khâu tử cung do nạo thủng |
Lần |
2.750.000 |
2.881.000 |
188 |
10.0676.0582 |
Khâu vết thương lách |
Lần |
2.783.000 |
3.063.000 |
189 |
03.3827.0218 |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm |
Lần |
253.000 |
268.000 |
190 |
10.0699.0583 |
Khâu vết thương thành bụng |
Lần |
1.914.000 |
2.122.000 |
191 |
03.2264.0669 |
Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn |
Lần |
2.812.000 |
2.943.000 |
192 |
15.0058.0899 |
Làm thuốc tai |
lần |
20.400 |
21.100 |
193 |
16.0043.1020 |
Lấy cao răng |
Lần |
131.000 |
143.000 |
194 |
14.0166.0780 |
Lấy dị vật giác mạc sâu |
Lần |
323.000 |
338.000 |
195 |
15.0143.0906 |
Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
lần |
669.000 |
684.000 |
196 |
15.0143.0907 |
Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
Lần |
192.000 |
201.000 |
197 |
15.0059.0908 |
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài |
Lần |
62.000 |
65.600 |
198 |
1.202.680.591 |
Mổ bóc nhân xơ vú |
Lần |
973.000 |
|
199 |
03.2149.0916 |
Nhét bấc mũi sau |
Lần |
113.000 |
124.000 |
200 |
15.0141.0916 |
Nhét bấc mũi trước |
Lần |
113.000 |
124.000 |
201 |
16.0205.1024 |
Nhổ chân răng |
lần |
187.000 |
200.000 |
202 |
03.1956.1029 |
Nhổ chân răng sữa |
Lần |
36.200 |
40.700 |
203 |
37.8D09.1027 |
Nhổ răng số 8 bình thường |
Lần |
78.000 |
|
204 |
03.1955.1029 |
Nhổ răng sữa |
Lần |
36.200 |
40.700 |
205 |
16.0203.1026 |
Nhổ răng vĩnh viễn |
lần |
203.000 |
218.000 |
206 |
16.0204.1025 |
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay |
Lần |
101.000 |
105.000 |
207 |
10.0994.0529 |
Nắn, bó bột cột sống |
lần |
420.000 |
637.000 |
208 |
10.1021.0525 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân |
Lần |
330.000 |
348.000 |
209 |
10.1019.0525 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân |
lần |
330.000 |
348.000 |
210 |
03.3868.0525 |
Nắn, bó bột gãy Dupuytren |
lần |
330.000 |
348.000 |
211 |
10.1012.0525 |
Nắn, bó bột gãy mâm chày |
Lần |
330.000 |
348.000 |
212 |
10.1003.0527 |
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV |
lần |
330.000 |
348.000 |
213 |
10.1028.0519 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân |
Lần |
231.000 |
242.000 |
214 |
10.1029.0515 |
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn |
Lần |
395.000 |
412.000 |
215 |
28.0337.0559 |
Nối gân gấp |
Lần |
2.923.000 |
3.087.000 |
216 |
02.0253.0135 |
Nội soi thực quản- dạ dày- tá tràng cấp cứu |
Lần |
240.000 |
255.000 |
217 |
13.0025.0638 |
Nội xoay thai |
lần |
1.398.000 |
1.430.000 |
218 |
13.0239.0645 |
Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần |
Lần |
181.000 |
189.000 |
219 |
28.0299.0662 |
Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo |
Lần |
2.628.000 |
2.759.000 |
220 |
10.0736.0556 |
Phẫu thuật KHX gãy Monteggia |
Lần |
3.708.000 |
3.878.000 |
221 |
10.0798.0556 |
Phẫu thuật KHX gãy hở I thân hai xương cẳng tay |
Lần |
3.708.000 |
3.878.000 |
222 |
10.0793.0556 |
Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chân |
Lần |
3.708.000 |
3.878.000 |
223 |
10.0724.0556 |
Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay |
Lần |
3.708.000 |
3.878.000 |
224 |
10.0791.0548 |
Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân |
Lần |
3.945.000 |
4.109.000 |
225 |
10.0773.0548 |
Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp |
Lần |
3.945.000 |
4.109.000 |
226 |
10.0719.0556 |
Phẫu thuật KHX gãy xương đòn |
lần |
3.708.000 |
3.878.000 |
227 |
10.0815.0556 |
Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay |
Lần |
3.708.000 |
3.878.000 |
228 |
03.3691.0577 |
Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp |
lần |
4.547.000 |
4.830.000 |
229 |
13.0092.0683 |
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng |
Lần |
2.912.000 |
3.044.000 |
230 |
13.0093.0664 |
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang |
Lần |
3.715.000 |
3.923.000 |
231 |
13.0091.0665 |
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng |
lần |
3.674.000 |
3.883.000 |
232 |
10.0547.0494 |
Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ |
lần |
1.482.000 |
2.655.000 |
233 |
03.2179.0937 |
Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao plasma/laser/điện |
Lần |
1.634.000 |
1.689.000 |
234 |
03.2179.0870 |
Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê |
Lần |
1.070.000 |
1.133.000 |
235 |
28.0264.0653 |
Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú |
Lần |
2.830.000 |
2.962.000 |
236 |
10.0942.0534 |
Phẫu thuật cắt cụt chi |
Lần |
3.711.000 |
3.833.000 |
237 |
10.0571.0632 |
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản |
Lần |
2.218.000 |
2.340.000 |
238 |
12.0289.0654 |
Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung |
lần |
3.616.000 |
3.829.000 |
239 |
13.0010.0660 |
Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa |
Lần |
7.314.000 |
7.655.000 |
240 |
10.0265.0407 |
Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) |
lần |
2.979.000 |
3.123.000 |
241 |
10.0915.0556 |
Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay |
Lần |
3.708.000 |
3.878.000 |
242 |
10.0152.0410 |
Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi |
Lần |
1.736.000 |
1.818.000 |
243 |
03.3394.0464 |
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu |
Lần |
2.634.000 |
2.756.000 |
244 |
10.0808.0577 |
Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động |
Lần |
4.547.000 |
4.830.000 |
245 |
28.0315.1126 |
Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm |
Lần |
3.958.000 |
5.105.000 |
246 |
03.3679.0556 |
Phẫu thuật gãy Monteggia |
Lần |
3.708.000 |
3.878.000 |
247 |
10.0772.0548 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè |
Lần |
3.945.000 |
4.109.000 |
248 |
10.0920.0556 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân |
Lần |
3.708.000 |
3.878.000 |
249 |
10.0870.0556 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân |
Lần |
3.708.000 |
3.878.000 |
250 |
13.0112.0669 |
Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp |
Lần |
2.812.000 |
2.943.000 |
251 |
10.0862.0571 |
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón |
Lần |
516.000 |
3.011.000 |
252 |
13.0005.0675 |
Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) |
Lần |
4.256.000 |
4.465.000 |
253 |
13.0002.0672 |
Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên |
Lần |
2.894.000 |
3.102.000 |
254 |
13.0007.0671 |
Phẫu thuật lấy thai lần đầu |
lần |
2.300.000 |
2.431.000 |
255 |
13.0003.0674 |
Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp |
Lần |
3.984.000 |
4.161.000 |
256 |
10.0551.0494 |
Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng |
Lần |
2.532.000 |
2.655.000 |
257 |
10.0548.0494 |
Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch |
lần |
1.290.000 |
2.655.000 |
258 |
13.0071.0679 |
Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung |
Lần |
3.323.000 |
3.455.000 |
259 |
13.0070.0681 |
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần |
Lần |
3.825.000 |
4.034.000 |
260 |
12.0284.0683 |
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ |
Lần |
2.912.000 |
3.044.000 |
261 |
13.0132.0685 |
Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa |
Lần |
2.750.000 |
2.881.000 |
262 |
16.0197.1036 |
Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ |
Lần |
333.000 |
348.000 |
263 |
10.0346.0429 |
Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng |
Lần |
4.359.000 |
4.587.000 |
264 |
16.0333.1070 |
Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt |
Lần |
2.129.000 |
2.288.000 |
265 |
10.0953.0571 |
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) |
Lần |
2.847.000 |
3.011.000 |
266 |
03.3589.0492 |
Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt |
lần |
3.228.000 |
3.351.000 |
267 |
03.3599.0492 |
Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên /2 bên |
Lần |
3.228.000 |
3.351.000 |
268 |
03.3590.0492 |
Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt |
Lần |
3.228.000 |
3.351.000 |
269 |
16.0348.1091 |
Phẫu thuật tháo nẹp, vít |
Lần |
2.639.000 |
2.830.000 |
270 |
10.0807.0577 |
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động |
Lần |
4.547.000 |
4.830.000 |
271 |
13.0011.0707 |
Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa |
Laanf |
4.834.000 |
4.967.000 |
272 |
03.3328.0686 |
Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa |
Lần |
4.238.000 |
4.447.000 |
273 |
03.3327.0459 |
Phẫu thuật viêm ruột thừa |
lần |
2.531.000 |
2.654.000 |
274 |
03.3685.0571 |
Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu |
lần |
2.847.000 |
3.011.000 |
275 |
03.3776.0571 |
Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu |
lần |
2.847.000 |
3.011.000 |
276 |
10.0809.0583 |
Phẫu thuật vết thương bàn tay |
Lần |
1.914.000 |
2.122.000 |
277 |
10.0810.0559 |
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi |
Lần |
2.923.000 |
3.087.000 |
278 |
03.3816.0571 |
Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần |
lần |
1.439.000 |
3.011.000 |
279 |
10.0983.0551 |
Phẫu thuật vết thương khớp |
Lần |
2.728.000 |
2.850.000 |
280 |
10.0955.0577 |
Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp |
Lần |
4.547.000 |
4.830.000 |
281 |
10.0811.0559 |
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp |
Lần |
2.923.000 |
3.087.000 |
282 |
10.0954.0576 |
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu |
Lần |
2.578.000 |
2.660.000 |
283 |
10.0407.0435 |
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn |
Lần |
2.301.000 |
2.383.000 |
284 |
10.0492.0493 |
Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng |
Lần |
2.796.000 |
2.945.000 |
285 |
10.0557.0494 |
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản |
Lần |
2.532.000 |
2.655.000 |
286 |
10.0684.0492 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên |
lần |
3.228.000 |
3.351.000 |
287 |
10.0679.0492 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini |
lần |
1.500.000 |
3.351.000 |
288 |
10.0683.0492 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát |
Lần |
2.813.000 |
3.351.000 |
289 |
10.0686.0492 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng |
Lần |
3.228.000 |
3.351.000 |
290 |
10.0685.0492 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi |
Lần |
3.228.000 |
3.351.000 |
291 |
28.0323.1126 |
Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân |
Lần |
4.843.000 |
5.105.000 |
292 |
28.0330.0573 |
Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận |
Lần |
3.278.000 |
3.469.000 |
293 |
28.0329.0573 |
Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ |
Lần |
3.278.000 |
3.469.000 |
294 |
10.0154.0414 |
Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có chỉ định mở ngực cấp cứu |
Lần |
6.731.000 |
7.011.000 |
295 |
10.0153.0414 |
Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần |
Lần |
6.731.000 |
7.011.000 |
296 |
10.0885.0559 |
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille |
Lần |
2.923.000 |
3.087.000 |
297 |
16.0072.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng Composite |
Lần |
333.000 |
348.000 |
298 |
10.0934.0563 |
Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương |
Lần |
1.716.000 |
1.777.000 |
299 |
01.0218.0159 |
Rửa dạ dày cấp cứu |
lần |
115.000 |
131.000 |
300 |
13.0166.0715 |
Soi cổ tử cung |
Lần |
60.700 |
63.900 |
301 |
03.2382.0313 |
Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc |
LẦN |
375.000 |
383.000 |
302 |
02.0590.0315 |
Test nội bì nhanh đặc hiệu với thuốc |
Lần |
387.000 |
395.000 |
303 |
01.0267.0203 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
Lần |
132.000 |
139.000 |
304 |
03.3911.0201 |
Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30 cm |
Lần |
81.100 |
85.000 |
305 |
338.260.075 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
Lần |
32.000 |
|
306 |
15.0220.0206 |
Thay canuyn |
Lần |
245.000 |
253.000 |
307 |
03.3711.0571 |
Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay |
Lần |
2.847.000 |
3.011.000 |
308 |
03.4246.0198 |
Tháo bột các loại |
Lần |
51.900 |
56.000 |
309 |
01.0164.0210 |
Thông bàng quang |
lần |
56.000 |
94.300 |
310 |
03.0133.0210 |
Thông tiểu |
Lần |
88.700 |
94.300 |
311 |
03.0058.0209 |
Thở máy bằng xâm nhập |
Giờ |
17.500 |
583.000 |
312 |
01.0221.0211 |
Thụt tháo |
lần |
80.900 |
85.900 |
313 |
02.0339.0211 |
Thụt tháo phân |
Lần |
80.900 |
85.900 |
314 |
02.0381.0213 |
Tiêm khớp gối |
lần |
90.000 |
96.200 |
315 |
16.0226.1035 |
Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement |
Lần |
208.000 |
224.000 |
316 |
16.0224.1035 |
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp |
Lần |
208.000 |
224.000 |
317 |
16.0222.1035 |
Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp |
Lần |
208.000 |
224.000 |
318 |
08.0483.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt bằng tay |
lần |
64.200 |
69.300 |
319 |
03.0649.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ |
Lần |
64.200 |
69.300 |
320 |
08.0020.0284 |
Xông hơi thuốc |
Lần |
42.000 |
45.600 |
321 |
16.0230.1010 |
Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục |
Lần |
328.000 |
351.000 |
322 |
03.1942.1010 |
Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục |
Lần |
328.000 |
351.000 |
323 |
16.0232.1017 |
Điều trị tuỷ răng sữa |
lần |
378.000 |
394.000 |
324 |
16.0052.1012 |
Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay |
lần |
557.000 |
589.000 |
325 |
16.0052.1015 |
Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay |
Lần |
917.000 |
949.000 |
326 |
08.0005.0230 |
Điện châm |
lần |
66.100 |
71.400 |
327 |
304.610.230 |
Điện châm điều trị di chứng bại liệt |
Lần |
66.100 |
|
328 |
03.0463.0230 |
Điện châm điều trị liệt chi dưới |
Lần |
66.100 |
71.400 |
329 |
03.0462.0230 |
Điện châm điều trị liệt chi trên |
Lần |
66.100 |
71.400 |
330 |
03.2358.0211 |
Đặt sonde hậu môn |
lần |
80.900 |
85.900 |
331 |
13.0199.0211 |
Đặt sonde hậu môn sơ sinh |
Lần |
80.900 |
85.900 |
332 |
|
Đặt và tháo dụng cụ tử cung |
Lần |
218.000 |
|
333 |
01.0223.0211 |
Đặt ống thông hậu môn |
Lần |
80.900 |
85.900 |
334 |
14.0205.0759 |
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu |
Lần |
47.300 |
50.000 |
335 |
03.3862.0533 |
Bó bột ống trong gẫy xương bánh chè |
lần |
141.000 |
152.000 |
336 |
01.0065.0071 |
Bóp bóng Ambu qua mặt nạ |
Lần |
212.000 |
227.000 |
337 |
13.0200.0074 |
Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinh |
Lần |
473.000 |
498.000 |
338 |
14.0206.0730 |
Bơm rửa lệ đạo |
Lần |
36.200 |
38.300 |
339 |
15.0218.0899 |
Bơm thuốc thanh quản |
Lần |
20.400 |
21.100 |
340 |
14.0197.0855 |
Bơm thông lệ đạo |
lần |
58.800 |
61.500 |
341 |
14.0197.0854 |
Bơm thông lệ đạo |
lần |
93.100 |
98.600 |
342 |
03.1693.0738 |
Chích chắp, lẹo, chích áp xe mi, kết mạc |
Lần |
77.600 |
81.000 |
343 |
14.0207.0738 |
Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc |
Lần |
77.600 |
81.000 |
344 |
08.0010.0224 |
Chích lể |
Lần |
64.100 |
69.400 |
345 |
13.0153.0603 |
Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh |
Lần |
779.000 |
825.000 |
346 |
03.3909.0505 |
Chích rạch áp xe nhỏ |
Lần |
182.000 |
197.000 |
347 |
03.3817.0505 |
Chích áp xe phần mềm lớn |
Lần |
182.000 |
197.000 |
348 |
15.0207.0878 |
Chích áp xe quanh Amidan |
lần |
259.000 |
274.000 |
349 |
15.0207.0995 |
Chích áp xe quanh Amidan |
Lần |
724.000 |
745.000 |
350 |
15.0223.0879 |
Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê |
lần |
259.000 |
274.000 |
351 |
13.0151.0601 |
Chích áp xe tuyến Bartholin |
Lần |
817.000 |
875.000 |
352 |
13.0163.0602 |
Chích áp xe vú |
lần |
215.000 |
230.000 |
353 |
02.0009.0077 |
Chọc dò dịch màng phổi |
lần |
68.000 |
143.000 |
354 |
13.0160.0606 |
Chọc dò túi cùng Douglas |
lần |
276.000 |
291.000 |
355 |
01.0240.0077 |
Chọc dò ổ bụng cấp cứu |
Lần |
135.000 |
143.000 |
356 |
01.0202.0083 |
Chọc dịch tuỷ sống |
lần |
35.000 |
114.000 |
357 |
03.2118.0882 |
Chọc hút dịch tụ huyết vành tai |
Lần |
51.200 |
56.800 |
358 |
01.0093.0079 |
Chọc hút dịch – khí màng phổi bằng kim hay catheter |
Lần |
141.000 |
150.000 |
359 |
02.0011.0079 |
Chọc hút khí màng phổi |
Lần |
141.000 |
150.000 |
360 |
01.0158.0074 |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản |
lần |
473.000 |
498.000 |
361 |
08.0007.0227 |
Cấy chỉ |
Lần |
141.000 |
148.000 |
362 |
08.0249.0227 |
Cấy chỉ điều trị dây thần kinh VII ngoại biên |
Lần |
141.000 |
148.000 |
363 |
08.0241.0227 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
Lần |
141.000 |
148.000 |
364 |
08.0241.0227 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng-hông |
Lần |
141.000 |
148.000 |
365 |
08.0246.0227 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy |
Lần |
141.000 |
148.000 |
366 |
08.0258.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới |
Lần |
141.000 |
148.000 |
367 |
08.0258.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới |
Lần |
141.000 |
148.000 |
368 |
08.0257.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt chi trên |
Lần |
141.000 |
148.000 |
369 |
08.0257.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt chi trên |
Lần |
141.000 |
148.000 |
370 |
03.0428.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
Lần |
141.000 |
148.000 |
371 |
08.0228.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
Lần |
141.000 |
148.000 |
372 |
08.0228.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
Lần |
141.000 |
148.000 |
373 |
08.0268.0227 |
Cấy chỉ điều trị đau lưng |
Lần |
141.000 |
148.000 |
374 |
03.0446.0227 |
Cấy chỉ điều trị đau lưng |
Lần |
141.000 |
148.000 |
375 |
11.0020.1105 |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em |
Lần |
3.217.000 |
3.426.000 |
376 |
11.0021.1104 |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em |
Lần |
2.835.000 |
3.044.000 |
377 |
11.0028.1106 |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em |
Lần |
2.263.000 |
2.407.000 |
378 |
11.0025.1106 |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn |
Lần |
2.263.000 |
2.407.000 |
379 |
11.0023.1107 |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn |
Lần |
3.704.000 |
3.913.000 |
380 |
11.0027.1108 |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em |
Lần |
2.882.000 |
3.039.000 |
381 |
11.0024.1109 |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn |
Lần |
3.234.000 |
3.443.000 |
382 |
03.1703.0075 |
Cắt chỉ khâu da |
Lần |
32.000 |
35.600 |
383 |
14.0204.0075 |
Cắt chỉ khâu kết mạc |
Lần |
32.000 |
35.600 |
384 |
11.0067.1111 |
Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em |
Lần |
3.239.000 |
3.382.000 |
385 |
11.0065.1111 |
Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn |
Lần |
3.239.000 |
3.382.000 |
386 |
11.0066.1110 |
Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em |
Lần |
3.959.000 |
4.168.000 |
387 |
11.0064.1110 |
Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn |
Lần |
3.959.000 |
4.168.000 |
388 |
03.3811.0571 |
Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể |
lần |
2.847.000 |
3.011.000 |
389 |
03.3821.0216 |
Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản |
lần |
600.000 |
184.000 |
390 |
16.0214.1007 |
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới |
Lần |
156.000 |
166.000 |
391 |
12.0161.0875 |
Cắt polyp ống tai |
Lần |
598.000 |
613.000 |
392 |
13.0155.0334 |
Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn |
Lần |
658.000 |
758.000 |
393 |
01.0157.0508 |
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn |
Lần |
48.900 |
53.000 |
394 |
08.0009.0228 |
Cứu |
Lần |
35.400 |
36.100 |
395 |
13.0159.0609 |
Dẫn lưu cùng đồ Douglas |
lần |
824.000 |
869.000 |
396 |
03.3608.0505 |
Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn |
Lần |
182.000 |
197.000 |
397 |
03.3399.0600 |
Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản |
Lần |
799.000 |
831.000 |
398 |
07.0003.0354 |
Dẫn lưu áp xe tuyến giáp |
Lần |
227.000 |
243.000 |
399 |
13.0027.0617 |
Forceps |
lần |
930.000 |
1.021.000 |
400 |
13.0028.0617 |
Giác hút |
Lần |
930.000 |
1.021.000 |
401 |
08.0485.0235 |
Giác hơi |
lần |
32.800 |
34.500 |
402 |
08.0481.0235 |
Giác hơi điều trị các chứng đau |
Lần |
32.800 |
34.500 |
403 |
08.0482.0235 |
Giác hơi điều trị cảm cúm |
Lần |
32.800 |
34.500 |
404 |
08.0479.0235 |
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn |
Lần |
12.000 |
34.500 |
405 |
08.0002.0224 |
Hào châm |
Lần |
64.100 |
69.400 |
406 |
13.0187.0209 |
Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) |
Ngày |
551.000 |
583.000 |
407 |
13.0157.0619 |
Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết |
Lần |
200.000 |
215.000 |
408 |
02.0349.0112 |
Hút dịch khớp gối |
lần |
113.000 |
120.000 |
409 |
02.0361.0112 |
Hút nang bao hoạt dịch |
Lần |
113.000 |
120.000 |
410 |
02.0150.0114 |
Hút đờm hầu họng |
Lần |
10.800 |
12.200 |
411 |
01.0247.0118 |
Hạ thân nhiệt chỉ huy |
Lần |
2.200.000 |
2.248.000 |
412 |
13.0045.0622 |
Hủy thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai |
lần |
2.394.000 |
2.448.000 |
413 |
13.0044.0621 |
Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang |
lần |
2.717.000 |
2.818.000 |
414 |
03.1663.0769 |
Khâu da mi |
Lần |
798.000 |
841.000 |
415 |
03.1663.0768 |
Khâu da mi |
Lần |
1.422.000 |
1.497.000 |
416 |
14.0201.0769 |
Khâu kết mạc |
Lần |
798.000 |
841.000 |
417 |
14.0172.0772 |
Khâu phục hồi bờ mi |
Lần |
679.000 |
737.000 |
418 |
13.0030.0623 |
Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo |
Lần |
1.552.000 |
1.600.000 |
419 |
13.0149.0624 |
Khâu rách cùng đồ âm đạo |
Lần |
1.872.000 |
1.979.000 |
420 |
13.0052.0626 |
Khâu vòng cổ tử cung |
Lần |
545.000 |
561.000 |
421 |
03.3827.0216 |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm |
Lần |
176.000 |
184.000 |
422 |
03.3825.0219 |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm |
Lần |
299.000 |
323.000 |
423 |
03.3825.0217 |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm |
Lần |
233.000 |
248.000 |
424 |
03.2245.0216 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
Lần |
176.000 |
184.000 |
425 |
03.3594.0218 |
Khâu vết thương âm hộ, âm đạo |
Lần |
253.000 |
268.000 |
426 |
15.0222.0898 |
Khí dung mũi họng |
Lần |
19.600 |
23.000 |
427 |
01.0086.0898 |
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) |
Lần |
19.600 |
23.000 |
428 |
02.0032.0898 |
Khí dung thuốc giãn phế quản |
Lần |
19.600 |
23.000 |
429 |
01.0087.0898 |
Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) |
Lần |
19.600 |
23.000 |
430 |
17.0086.0283 |
Kỹ thuật xoa bóp toàn thân |
lần |
49.000 |
55.800 |
431 |
17.0085.0282 |
Kỹ thuật xoa bóp vùng |
Lần |
40.600 |
45.200 |
432 |
13.0136.0628 |
Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa |
Lần |
2.586.000 |
2.693.000 |
433 |
03.2184.0899 |
Làm thuốc tai, mũi, thanh quản |
lần |
15.000 |
21.100 |
434 |
13.0040.0629 |
Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn |
lần |
84.600 |
88.900 |
435 |
16.0043.1021 |
Lấy cao răng |
Lần |
75.200 |
82.700 |
436 |
14.0166.0778 |
Lấy dị vật giác mạc |
Lần |
80.100 |
88.400 |
437 |
14.0166.0777 |
Lấy dị vật giác mạc sâu |
Lần |
657.000 |
688.000 |
438 |
14.0166.0778 |
Lấy dị vật giác mạc sâu |
lần |
20.000 |
88.400 |
439 |
15.0213.0900 |
Lấy dị vật hạ họng |
Lần |
40.600 |
41.600 |
440 |
15.0212.0900 |
Lấy dị vật họng miệng |
Lần |
40.600 |
41.600 |
441 |
14.0200.0782 |
Lấy dị vật kết mạc |
Lần |
63.600 |
67.000 |
442 |
15.0143.0907 |
Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
lần |
94.000 |
201.000 |
443 |
03.2117.0901 |
Lấy dị vật tai |
lần |
62.000 |
65.600 |
444 |
15.0054.0903 |
Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) |
lần |
154.000 |
161.000 |
445 |
15.0054.0902 |
Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) |
lần |
512.000 |
520.000 |
446 |
15.0144.0906 |
Lấy dị vật trong mũi có gây mê |
Lần |
669.000 |
684.000 |
447 |
13.0148.0630 |
Lấy dị vật âm đạo |
Lần |
563.000 |
602.000 |
448 |
13.0032.0632 |
Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn |
Lần |
2.218.000 |
2.340.000 |
449 |
08.0001.0224 |
Mai hoa châm |
Lần |
64.100 |
69.400 |
450 |
10.0451.0491 |
Mở bụng thăm dò |
Lần |
2.494.000 |
2.576.000 |
451 |
01.0071.0120 |
Mở khí quản cấp cứu |
Lần |
715.000 |
734.000 |
452 |
01.0073.0120 |
Mở khí quản thường quy |
Lần |
715.000 |
734.000 |
453 |
37.8D09.1028 |
Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm |
Lần |
142.000 |
|
454 |
16.0206.1026 |
Nhổ răng thừa |
Lần |
203.000 |
218.000 |
455 |
13.0156.0639 |
Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính |
Lần |
575.000 |
597.000 |
456 |
13.0048.0640 |
Nong cổ tử cung do bế sản dịch |
Lần |
277.000 |
292.000 |
457 |
10.0405.0156 |
Nong niệu đạo |
Lần |
237.000 |
252.000 |
458 |
02.0211.0156 |
Nong niệu đạo và đặt sonde đái |
Lần |
237.000 |
252.000 |
459 |
13.0158.0634 |
Nạo hút thai trứng |
lần |
756.000 |
824.000 |
460 |
13.0049.0635 |
Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ |
Lần |
340.000 |
355.000 |
461 |
10.1030.0515 |
Nắm, cố định trật khớp hàm |
Lần |
395.000 |
412.000 |
462 |
03.3845.0515 |
Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu |
lần |
395.000 |
412.000 |
463 |
03.3676.0556 |
Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles |
lần |
3.708.000 |
3.878.000 |
464 |
16.0335.1022 |
Nắn sai khớp thái dương hàm |
lần |
102.000 |
105.000 |
465 |
16.0336.1053 |
Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê |
Lần |
1.490.000 |
1.724.000 |
466 |
16.0337.1053 |
Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê |
Lần |
1.642.000 |
1.724.000 |
467 |
10.0993.0515 |
Nắn trật khớp khuỷu tay/ khớp xương đòn/ khớp hàm (bột liền) |
lần |
395.000 |
412.000 |
468 |
03.3846.0515 |
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay |
Lần |
395.000 |
412.000 |
469 |
10.1006.0527 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay |
Lần |
330.000 |
348.000 |
470 |
10.0999.0527 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay |
Lần |
330.000 |
348.000 |
471 |
10.0990.0529 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi |
Lần |
620.000 |
637.000 |
472 |
10.1020.0525 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân |
Lần |
330.000 |
348.000 |
473 |
10.1005.0527 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay |
Lần |
330.000 |
348.000 |
474 |
10.0998.0527 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay |
Lần |
330.000 |
348.000 |
475 |
03.3834.0529 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi |
Lần |
620.000 |
637.000 |
476 |
10.1004.0527 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay |
lần |
330.000 |
348.000 |
477 |
10.0997.0527 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay |
lần |
125.000 |
348.000 |
478 |
10.0989.0529 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi |
Lần |
620.000 |
637.000 |
479 |
03.3869.0521 |
Nắn, bó bột gãy Monteggia |
lần |
330.000 |
348.000 |
480 |
03.3853.0521 |
Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles |
Lần |
330.000 |
348.000 |
481 |
10.1002.0527 |
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay |
Lần |
330.000 |
348.000 |
482 |
10.1007.0521 |
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay |
Lần |
330.000 |
348.000 |
483 |
10.1009.0519 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay |
Lần |
231.000 |
242.000 |
484 |
10.1022.0519 |
Nắn, bó bột gãy xương chày |
lần |
231.000 |
242.000 |
485 |
10.1023.0532 |
Nắn, bó bột gãy xương gót |
Lần |
141.000 |
152.000 |
486 |
10.1024.0519 |
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân |
Lần |
231.000 |
242.000 |
487 |
10.0996.0515 |
Nắn, bó bột gãy xương đòn |
Lần |
395.000 |
412.000 |
488 |
10.1025.0517 |
Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn |
Lần |
316.000 |
327.000 |
489 |
10.1031.0513 |
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân |
Lần |
256.000 |
267.000 |
490 |
10.1018.0513 |
Nắn, bó bột trật khớp gối |
Lần |
256.000 |
267.000 |
491 |
03.3844.0515 |
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu |
lần |
395.000 |
412.000 |
492 |
10.0995.0517 |
Nắn, bó bột trật khớp vai |
Lần |
316.000 |
327.000 |
493 |
10.1015.0511 |
Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật |
Lần |
641.000 |
652.000 |
494 |
14.0210.0799 |
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi |
Lần |
34.600 |
37.300 |
495 |
28.0340.0559 |
Nối gân duỗi |
Lần |
2.923.000 |
3.087.000 |
496 |
03.1056.0140 |
Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hoá cao để chẩn đoán và điều trị |
Lần |
719.000 |
753.000 |
497 |
03.1056.0140 |
Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị |
Lần |
719.000 |
753.000 |
498 |
02.0305.0135 |
Nội soi thực quản- dạ dày- tá tràng cấp không sinh thiết |
Lần |
240.000 |
255.000 |
499 |
37.8D06.0643 |
Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 7 tuần đến hết 13 tuần |
Lần |
296.000 |
|
500 |
13.0231.0643 |
Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần |
Lần |
296.000 |
320.000 |
501 |
10.0555.0494 |
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản |
lần |
2.532.000 |
2.655.000 |
502 |
28.0335.0556 |
Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít |
Lần |
3.708.000 |
3.878.000 |
503 |
14.0215.0505 |
Rạch áp xe mi |
Lần |
182.000 |
197.000 |
504 |
02.0233.0158 |
Rửa bàng quang |
lần |
194.000 |
209.000 |
505 |
02.0232.0158 |
Rửa bàng quang lấy máu cục |
Lần |
194.000 |
209.000 |
506 |
01.0219.0160 |
Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín |
lần |
585.000 |
601.000 |
507 |
13.0193.0159 |
Rửa dạ dày sơ sinh |
Lần |
115.000 |
131.000 |
508 |
18.0010.0069 |
Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ |
Lần |
81.400 |
84.800 |
509 |
01.0208.0004 |
Siêu âm Doppler xuyên sọ |
Lần |
219.000 |
233.000 |
510 |
18.0002.0001 |
Siêu âm các tuyến nước bọt |
Lần |
42.100 |
49.300 |
511 |
18.0002.0001 |
Siêu âm các tuyến nước bọt |
Lần |
42.100 |
49.300 |
512 |
18.0003.0001 |
Siêu âm cơ mềm vùng cổ mặt |
Lần |
42.100 |
49.300 |
513 |
18.0003.0001 |
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt |
Lần |
42.100 |
49.300 |
514 |
18.0001.0001 |
Siêu âm tuyến giáp |
Lần |
42.100 |
49.300 |
515 |
18.0001.0001 |
Siêu âm tuyến giáp |
Lần |
42.100 |
49.300 |
516 |
01.0267.0205 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
Lần |
236.000 |
253.000 |
517 |
01.0267.0204 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
Lần |
177.000 |
184.000 |
518 |
03.3826.0203 |
Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng |
lần |
129.000 |
139.000 |
519 |
03.3826.0205 |
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng |
Lần |
236.000 |
253.000 |
520 |
11.0005.1148 |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
lần |
240.000 |
250.000 |
521 |
11.0010.1148 |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em |
lần |
240.000 |
250.000 |
522 |
11.0004.1149 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn |
lần |
405.000 |
428.000 |
523 |
11.0009.1149 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em |
lần |
405.000 |
428.000 |
524 |
11.0003.1150 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn |
Lần |
539.000 |
573.000 |
525 |
11.0116.0199 |
Thay băng điều trị vết thương mạn tính |
Lần |
242.000 |
258.000 |
526 |
03.3826.0204 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
Lần |
177.000 |
184.000 |
527 |
03.3826.0200 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
Lần |
56.800 |
60.000 |
528 |
01.0077.1888 |
Thay ống nội khí quản |
lần |
564.000 |
579.000 |
529 |
03.0561.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình |
Lần |
64.800 |
70.100 |
530 |
03.0583.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy |
Lần |
64.800 |
70.100 |
531 |
03.0555.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
Lần |
64.800 |
70.100 |
532 |
03.0575.0271 |
Thuỷ châm điều trị nôn, nấc |
Lần |
64.800 |
70.100 |
533 |
03.0585.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
Lần |
64.800 |
70.100 |
534 |
03.0579.0271 |
Thuỷ châm điều trị thoái hoá khớp |
Lần |
64.800 |
70.100 |
535 |
03.0582.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai |
Lần |
64.800 |
70.100 |
536 |
03.0580.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau lưng |
Lần |
64.800 |
70.100 |
537 |
03.0581.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ |
Lần |
64.800 |
70.100 |
538 |
03.0570.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn |
Lần |
64.800 |
70.100 |
539 |
03.0538.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ |
Lần |
64.800 |
70.100 |
540 |
03.0569.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau vùng ngực |
Lần |
64.800 |
70.100 |
541 |
03.0549.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
Lần |
64.800 |
70.100 |
542 |
03.3326.0506 |
Tháo lồng bằng bơm khí/nước |
lần |
133.000 |
148.000 |
543 |
03.0058.0209 |
Thở máy bằng xâm nhập |
Ngày |
551.000 |
583.000 |
544 |
08.0006.0271 |
Thủy châm |
Lần |
64.800 |
70.100 |
545 |
03.2389.0212 |
Tiêm bắp thịt |
Lần |
11.000 |
12.800 |
546 |
03.2390.0212 |
Tiêm tĩnh mạch |
Lần |
11.000 |
12.800 |
547 |
13.0224.0631 |
Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ |
Lần |
2.821.000 |
2.981.000 |
548 |
03.2391.0215 |
Truyền tĩnh mạch |
Lần |
21.000 |
22.800 |
549 |
16.0225.1035 |
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant |
Lần |
208.000 |
224.000 |
550 |
16.0223.1035 |
Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp |
Lần |
208.000 |
224.000 |
551 |
03.1939.1035 |
Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp |
Lần |
208.000 |
224.000 |
552 |
03.1938.1035 |
Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp |
Lần |
208.000 |
224.000 |
553 |
03.0612.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất |
Lần |
64.200 |
69.300 |
554 |
03.0670.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria |
Lần |
64.200 |
69.300 |
555 |
03.0651.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy |
Lần |
64.200 |
69.300 |
556 |
03.0605.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới |
Lần |
64.200 |
69.300 |
557 |
03.0604.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên |
Lần |
64.200 |
69.300 |
558 |
03.0617.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh |
Lần |
64.200 |
69.300 |
559 |
03.0630.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
Lần |
64.200 |
69.300 |
560 |
03.0625.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ |
Lần |
64.200 |
69.300 |
561 |
03.0645.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc |
Lần |
64.200 |
69.300 |
562 |
03.0626.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress |
Lần |
64.200 |
69.300 |
563 |
03.0618.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ |
Lần |
64.200 |
69.300 |
564 |
03.0621.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược |
Lần |
64.200 |
69.300 |
565 |
03.0629.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V |
Lần |
64.200 |
69.300 |
566 |
03.0628.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh |
Lần |
64.200 |
69.300 |
567 |
03.0646.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp |
Lần |
64.200 |
69.300 |
568 |
03.0650.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai |
Lần |
64.200 |
69.300 |
569 |
03.0648.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng |
Lần |
64.200 |
69.300 |
570 |
03.0607.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ |
Lần |
64.200 |
69.300 |
571 |
03.0624.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
Lần |
64.200 |
69.300 |
572 |
08.0021.0285 |
Xông khói thuốc |
Lần |
37.000 |
40.600 |
573 |
28.0033.0773 |
Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt |
Lần |
912.000 |
968.000 |
574 |
14.0174.0773 |
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt |
Lần |
912.000 |
968.000 |
575 |
03.0449.0227 |
cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy |
Lần |
141.000 |
148.000 |
576 |
08.0008.0224 |
Ôn châm |
Lần |
64.100 |
69.400 |
577 |
17.0012.0243 |
Điều trị bằng lase công suất thấp |
Lần |
46.800 |
49.100 |
578 |
17.0008.0253 |
Điều trị bằng siêu âm |
Lần |
45.200 |
46.700 |
579 |
17.0002.0254 |
Điều trị bằng sóng cực ngắn |
Lần |
34.200 |
37.200 |
580 |
17.0001.0254 |
Điều trị bằng sóng ngắn |
lần |
34.200 |
37.200 |
581 |
17.0011.0237 |
Điều trị bằng tia hồng ngoại |
lần |
34.600 |
37.300 |
582 |
17.0004.0232 |
Điều trị bằng từ trường |
Lần |
38.000 |
39.700 |
583 |
16.0236.1019 |
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement |
Lần |
95.200 |
102.000 |
584 |
16.0068.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite |
Lần |
243.000 |
259.000 |
585 |
16.0232.1016 |
Điều trị tuỷ răng sữa |
Lần |
268.000 |
280.000 |
586 |
16.0052.1014 |
Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay |
Lần |
418.000 |
434.000 |
587 |
16.0052.1013 |
Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay |
Lần |
787.000 |
819.000 |
588 |
13.0051.0237 |
Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại |
Lần |
34.600 |
37.300 |
589 |
13.0051.0254 |
Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại |
Lần |
34.200 |
37.200 |
590 |
03.1853.1011 |
Điều trị tủy lại |
Lần |
950.000 |
966.000 |
591 |
16.0061.1011 |
Điều trị tủy lại |
Lần |
950.000 |
966.000 |
592 |
16.0053.1014 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
lần |
418.000 |
434.000 |
593 |
16.0053.1015 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
Lần |
917.000 |
949.000 |
594 |
16.0053.1013 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
lần |
787.000 |
819.000 |
595 |
16.0053.1012 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
Lần |
557.000 |
589.000 |
596 |
16.0050.1014 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Lần |
418.000 |
434.000 |
597 |
16.0050.1012 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Lần |
557.000 |
589.000 |
598 |
16.0050.1015 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Lần |
917.000 |
949.000 |
599 |
16.0050.1013 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Lần |
787.000 |
819.000 |
600 |
16.0051.1015 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy |
Lần |
917.000 |
949.000 |
601 |
16.0051.1013 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy |
Lần |
787.000 |
819.000 |
602 |
16.0051.1012 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy |
Lần |
557.000 |
589.000 |
603 |
16.0051.1014 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy |
Lần |
418.000 |
434.000 |
604 |
08.0005.2046 |
Điện châm |
Lần |
73.100 |
78.400 |
605 |
03.0506.0230 |
Điện châm điều trị bí đái |
Lần |
66.100 |
71.400 |
606 |
03.0468.0230 |
Điện châm điều trị bại não |
Lần |
66.100 |
71.400 |
607 |
03.0485.0230 |
Điện châm điều trị chắp lẹo |
Lần |
66.100 |
71.400 |
608 |
03.0472.0230 |
Điện châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp |
Lần |
66.100 |
71.400 |
609 |
03.0476.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp |
Lần |
66.100 |
71.400 |
610 |
03.0473.0230 |
Điện châm điều trị khàn tiếng |
Lần |
66.100 |
71.400 |
611 |
03.0465.0230 |
Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ |
Lần |
66.100 |
71.400 |
612 |
03.0484.0230 |
Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
Lần |
66.100 |
71.400 |
613 |
03.0464.0230 |
Điện châm điều trị liệt nửa người |
Lần |
66.100 |
71.400 |
614 |
03.0479.0230 |
Điện châm điều trị mất ngủ |
Lần |
66.100 |
71.400 |
615 |
03.0497.0230 |
Điện châm điều trị nôn nấc |
Lần |
66.100 |
71.400 |
616 |
03.0486.0230 |
Điện châm điều trị sụp mi |
Lần |
66.100 |
71.400 |
617 |
03.0466.0230 |
Điện châm điều trị teo cơ |
Lần |
66.100 |
71.400 |
618 |
03.0526.0230 |
Điện châm điều trị thoái hoá khớp |
Lần |
66.100 |
71.400 |
619 |
03.0482.0230 |
Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh |
lần |
66.100 |
71.400 |
620 |
03.0525.0230 |
Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp |
Lần |
66.100 |
71.400 |
621 |
03.0529.0230 |
Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai |
Lần |
66.100 |
71.400 |
622 |
03.0524.0230 |
Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh |
Lần |
66.100 |
71.400 |
623 |
03.0522.0230 |
Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn |
Lần |
66.100 |
71.400 |
624 |
03.0527.0230 |
Điện châm điều trị đau lưng |
Lần |
66.100 |
71.400 |
625 |
03.0528.0230 |
Điện châm điều trị đau mỏi cơ |
Lần |
66.100 |
71.400 |
626 |
03.0523.0230 |
Điện châm điều trị đau ngực sườn |
lần |
66.100 |
71.400 |
627 |
03.0478.0230 |
Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
Lần |
66.100 |
71.400 |
628 |
03.0505.0230 |
Điện châm điều trị đái dầm |
Lần |
66.100 |
71.400 |
629 |
01.0007.0099 |
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng |
lần |
950.000 |
664.000 |
630 |
01.0008.0100 |
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng |
Lần |
1.122.000 |
1.137.000 |
631 |
15.0219.1888 |
Đặt nội khí quản |
lần |
564.000 |
579.000 |
632 |
02.0188.0210 |
Đặt sonde bàng quang |
Lần |
88.700 |
94.300 |
633 |
01.0066.1888 |
Đặt ống nội khí quản |
Lần |
564.000 |
579.000 |
634 |
01.0216.0103 |
Đặt ống thông dạ dày |
lần |
88.700 |
94.300 |
635 |
13.0024.0613 |
Đỡ đẻ ngôi ngược (*) |
lần |
980.000 |
1.071.000 |
636 |
13.0033.0614 |
Đỡ đẻ thường ngôi chỏm |
lần |
697.000 |
736.000 |
637 |
13.0026.0615 |
Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên |
Lần |
1.193.000 |
1.330.000 |
638 |
24.0117.1646 |
HBsAg test nhanh |
lần |
53.000 |
55.400 |
639 |
24.0144.1621 |
HCV Ab test nhanh |
lần |
53.000 |
55.400 |
640 |
24.0169.1616 |
HIV Ab test nhanh |
Lần |
53.000 |
55.400 |
641 |
24.0170.1616 |
HIV Ag/Ab test nhanh |
Lần |
97.100 |
|
642 |
22.0143.1303 |
Máu lắng (bằng máy tự động) |
Lần |
34.300 |
35.600 |
643 |
22.0119.1368 |
Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) |
Lần |
36.500 |
37.900 |
644 |
22.0019.1348 |
Thời gian máu chảy phương pháp Duke |
lần |
12.500 |
13.000 |
645 |
22.0003.1351 |
Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công |
Lần |
54.800 |
56.900 |
646 |
22.0009.1353 |
Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động |
Lần |
40.000 |
41.500 |
647 |
22.0008.1353 |
Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động |
Lần |
40.000 |
41.500 |
648 |
22.0138.1362 |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) |
lần |
36.500 |
37.900 |
649 |
22.0120.1370 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
lần |
40.000 |
41.500 |
650 |
22.0134.1296 |
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) |
lần |
26.200 |
27.200 |
651 |
01.0285.1349 |
Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường |
lần |
12.500 |
13.000 |
652 |
01.0281.1510 |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) |
Lần |
15.200 |
15.500 |
653 |
22.0287.1272 |
Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu |
lần |
56.000 |
47.500 |
654 |
23.0007.1494 |
Định lượng Albumin [Máu] |
lần |
21.400 |
21.800 |
655 |
23.0030.1472 |
Định lượng Calci ion hoá [Máu] |
lần |
16.000 |
16.400 |
656 |
23.0084.1506 |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
Lần |
26.800 |
27.300 |
657 |
23.0112.1506 |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
Lần |
26.800 |
27.300 |
658 |
23.0118.1503 |
Định lượng Mg [Máu] |
Lần |
32.100 |
32.800 |
659 |
23.0143.1503 |
Định lượng Sắt [Máu] |
Lần |
32.100 |
32.800 |
660 |
22.0280.1269 |
Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) |
lần |
38.800 |
40.200 |
661 |
22.0279.1269 |
Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) |
lần |
38.800 |
40.200 |
662 |
22.0290.1275 |
Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
Lần |
85.800 |
89.000 |
663 |
22.0289.1275 |
Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
Lần |
85.800 |
89.000 |
664 |
22.0292.1280 |
Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) |
lần |
30.800 |
32.000 |
665 |
22.0291.1280 |
Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) |
lần |
30.800 |
32.000 |
666 |
01.0284.1269 |
Định nhóm máu tại giường |
Lần |
38.800 |
40.200 |
667 |
|
Test Heroine |
lần |
35.000 |
|
668 |
23.0019.1493 |
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] |
lần |
21.400 |
21.800 |
669 |
23.0020.1493 |
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] |
lần |
21.400 |
21.800 |
670 |
23.0010.1494 |
Đo hoạt độ Amylase [Máu] |
Lần |
21.400 |
21.800 |
671 |
23.0042.1482 |
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] |
Lần |
26.800 |
27.300 |
672 |
23.0043.1478 |
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] |
Lần |
37.500 |
38.200 |
673 |
23.0003.1494 |
Định lượng Acid Uric [Máu] |
Lần |
21.400 |
21.800 |
674 |
23.0026.1493 |
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] |
lần |
24.000 |
21.800 |
675 |
23.0027.1493 |
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] |
Lần |
21.400 |
21.800 |
676 |
23.0025.1493 |
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] |
lần |
24.000 |
21.800 |
677 |
23.0041.1506 |
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) |
Lần |
26.800 |
27.300 |
678 |
23.0051.1494 |
Định lượng Creatinin (máu) |
Lần |
21.400 |
21.800 |
679 |
23.0060.1496 |
Định lượng Ethanol (cồn) |
Lần |
32.100 |
32.800 |
680 |
23.0075.1494 |
Định lượng Glucose [Máu] |
lần |
21.400 |
21.800 |
681 |
23.0133.1494 |
Định lượng Protein toàn phần [Máu] |
lần |
21.400 |
21.800 |
682 |
23.0158.1506 |
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] |
lần |
26.800 |
27.300 |
683 |
23.0166.1494 |
Định lượng Urê máu [Máu] |
lần |
21.400 |
21.800 |
684 |
24.0017.1714 |
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen |
Lần |
67.200 |
70.300 |
685 |
24.0180.1662.K11102 |
HIV đo tải lượng hệ thống tự động |
Lần |
938.000 |
|
686 |
24.0267.1674 |
Trứng giun, sán soi tươi |
Lần |
41.200 |
43.100 |
687 |
24.0001.1714 |
Vi khuẩn nhuộm soi |
Lần |
25.000 |
70.300 |
688 |
22.0342.1225.K.11102 |
Xét nghiệm đếm số lượng CD3 - CD4 - CD8 |
Lần |
392.000 |
|
689 |
TEST01 |
Opiate (định tính) |
Lần |
42.900 |
|
690 |
23.0206.1596 |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
lần |
27.300 |
27.800 |
691 |
22.0149.1594 |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
lần |
42.900 |
43.700 |
692 |
22.0150.1594 |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
Lần |
42.900 |
43.700 |
693 |
23.0058.1487 |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
lần |
28.900 |
29.500 |
736 |
24.0267.1674 |
Trứng giun, sán soi tươi |
lần |
41.200 |
43.100 |
737 |
23.0220.1608 |
Phản ứng Rivalta [dịch] |
Lần |
8.400 |
8.600 |
738 |
01.0002.1778 |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
Lần |
32.000 |
35.400 |
739 |
02.0085.1778 |
Điện tim thường |
lần |
32.000 |
35.400 |
740 |
24.0175.1663 |
HIV khẳng định |
Lần |
172.000 |
184.000 |
741 |
23.0018.1457 |
Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) |
Lần |
84.800 |
92.900 |
742 |
23.0018.1457 |
Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] |
lần |
91.100 |
92.900 |
743 |
23.0039.1476 |
Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] |
Lần |
84.800 |
87.500 |
744 |
23.0068.1561 |
Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] |
lần |
64.300 |
65.600 |
745 |
2300691561 |
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] |
Lần |
64.300 |
|
746 |
23.0083.1523 |
Định lượng HbA1c [Máu] |
Lần |
100.000 |
102.000 |
747 |
23.0162.1570 |
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] |
Lần |
58.900 |
60.100 |